Medal - Leif Ericsson M.M.H.Q.

Địa điểm Canada
Năm
Loại Collection medallion
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 16.3 g
Đường kính 32 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain.
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Leif Ericsson on his boat pointing towards an unknown land.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước LEIF ERICSSON
C .1000
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau LA MAISON DU MEDAILLON HISTORIQUE DE QUEBEC
M.M.H.Q.
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 9689326523
Ghi chú
×