| Địa điểm | Kuwait |
|---|---|
| Năm | 1990 |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Other (Shield) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Logo of crossed swords |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | الاتحاد الكويتي للمبارزة KAFA KUWAIT AMATEUR FENCING ASSOCIATION |
| Mô tả mặt sau | Legend within wreath |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | السادس الدرجه الاولى ايبيه فردى ٨٩ _ ٩٠ (Translation: The 6th 1st degree single épée 90-89) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 2689168840 |
| Ghi chú |