Medal - Kristijonas Donelaitis

Địa điểm Lithuania
Năm 1988
Loại Commemorative medal
Chất liệu Copper
Trọng lượng 94.80 g
Đường kính 59.80 mm
Độ dày 4.40 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước KRISTIJONAS 1714-1780 DONELAITIS 88 88 P. GINTALAS
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau PAVASARIO LINKSMYBĖS / VASAROS DARBAI / RUDENIO GĖRYBĖS / ŽIEMOS RŪPESČIAI
Số lượng đúc
ID Numisquare 8913255690
Ghi chú
×