Medal - Koporye Railway

Địa điểm Russian Empire
Năm
Loại Membership medal
Chất liệu Gold
Trọng lượng 10.36 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round with a loop
Kỹ thuật
Hướng
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Kopor Railway mongram.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước КЖД
(Translation: KZhD)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau Ово КОПОРСКОЙ ЖЕЛ.ДОР. С.Н. Троцкiй-Сенютовичъ Ф.ЛОРIЕ В.Г. 56
Số lượng đúc
ID Numisquare 8504931070
Ghi chú
×