| Địa điểm | Soviet Union |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 60 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Entrance to Koporye Fortress. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | КРЕПОСТИ КОПОРЬЕ 750 ЛЕТ (Translation: Koporye Fortress is 750 years old) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | А. Архипов 1991 СОВЕТСКИЙ ФОНД КУЛЬТУРЫ СОСНОВОБОРСКОЕ ОТДЕЛЕНИЕ (Translation: A. Arkhipov 1991 Soviet Cultural Foundation Sosnovoborsk Branch) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6489872300 |
| Ghi chú |