| Địa điểm | Turkey |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver clad bronze (oxidized silver coating) |
| Trọng lượng | 47 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Stylized map of Turkey |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ISTANBUL`DAKI ANTIK KENTLER VE PARALARI |
| Mô tả mặt sau | Two coins – Islamic Constantinople design and 100 Kurus 1934 with Latin lettering KM# 860 |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | TURKiyE CUMHURiyETi ISTANBUL 2010 AVRUPA BASKENTI EUROPEAN CAPITAL OF CULTURE FATiH`iN iSTANBUL`DA BASTIRDIGI ALTIN SiKKE LATIN HARFLERLE BASILAN ilk PARA 2010 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3424815550 |
| Ghi chú |
|