Medal - International Operations First Version

Địa điểm Norway
Năm 2000
Loại Award medal
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng
Đường kính 33 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a loop
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Hallberg#V-10
Mô tả mặt trước Sword with laurel wreath starting at hilt.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau FORSVARETS MEDALJE FOR INTERNASJONALE OPERASJONER
(Translation: The Army`s medal for International Oprerations)
Số lượng đúc
ID Numisquare 5090380380
Ghi chú
×