| Địa điểm | Japan |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 5.6 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Battleship |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, seal script) |
| Chữ khắc mặt trước | 帝國義勇艦隊建設之章 (Translation: Medal of the Construction of the Japanese Imperial Fleet.) |
| Mô tả mặt sau | Anchor |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 2265863120 |
| Ghi chú |