Medal - Imperial Mint Love and happiness

Địa điểm Russia › Russian Federation (1991-date)
Năm
Loại Advertising medallion
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 1 g
Đường kính 14 mm
Độ dày 0.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Heart.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau ИМПЕРАТОРСКИЙ МОНЕТНЫЙ ДВОР ИМД ЛЮБВИ И СЧАСТЬЯ СПМД Ag-925 1,0 г
(Translation: Imperial Mint IMD Love and happiness SPMD Ag-925 1,0 g)
Số lượng đúc
ID Numisquare 5696877270
Ghi chú
×