| Địa điểm | Soviet Union |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Soviet Union (1922-1991) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Red cross and crescent. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | СССР ДОНОР ПОЧЕТНЫЙ ДОНОР (Translation: USSR Honorary donor) |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8664268810 |
| Ghi chú |