| Địa điểm | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Copper plated iron |
| Trọng lượng | 13.5 g |
| Đường kính | 36 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Sketch of the Hamburg City railway line |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 10 JAHRE HAMBURGER VERKEHRSVERBUND 1. JUNI 1975 CITY S BAHN BIS LANDUNGSBRUECKEN 1965 HVV 1975 |
| Mô tả mặt sau | Crests of Hamburg and the German Railway Company (DB) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | FREIE UND HANSESTADT HAMBURG BAUBEHOERDE DEUTSCHE BUNDESBAHN |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6151980300 |
| Ghi chú |
|