| Địa điểm | Canada |
|---|---|
| Năm | 1976 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 85.4 g |
| Đường kính | 58 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Portrait of II. Rákóczi Ferenc |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin, Latin (cursive) |
| Chữ khắc mặt trước | II Rákóczi Ferenc Bújdosó Fejedelmünk 1676-1976 `Hunt` |
| Mô tả mặt sau | Turul bird |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * Cum * Deo * Pro * Patria * Et * Libertate * R F (Translation: With God for the country and freedom) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9909589720 |
| Ghi chú |