| Mô tả mặt trước | `Liberty Cap` with radiating lines. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Occasion above the date. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | United States Mint First Steam Coinage Feb. 22 1836 |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8000097870 |
| Ghi chú |