Medal - European Currencies Portugal

Địa điểm Portugal
Năm
Loại Collection medallion
Chất liệu Silver plated
Trọng lượng 60 g
Đường kính 50 mm
Độ dày 3.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Reeded
Thời kỳ Third Republic (1974-date)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước PORTUGAL LISBOA: MONUMENTO D.HENRIQUE
Mô tả mặt sau Europa Abduction and map of Europe. Eagle head mint-mark.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EUROPEAN CURRENCIES
Số lượng đúc
ID Numisquare 3436069430
Ghi chú
×