Medal - European Currencies Belgium

Địa điểm Belgium
Năm
Loại Commemorative medal
Chất liệu Silver plated copper
Trọng lượng 54 g
Đường kính 50 mm
Độ dày 3.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước The Atomium
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BELGIQUE BRUXELLES ATOMIUM
Mô tả mặt sau Europa Abduction and map of Europe. Eagle head mint-mark.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EUROPEAN CURRENCIES
Số lượng đúc
ID Numisquare 2142938720
Ghi chú
×