| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | 1984 |
| Loại | Membership medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 21.7 g |
| Đường kính | 40.1 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Reeded |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#112613 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CHAMBERLAIN LODGE NO. 56 A.F. & A.M. 100th ANNIVERSARY 1884 1984 CHAMBERLAIN, SOUTH DAKOTA |
| Mô tả mặt sau | Masonic symbols |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | G |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5609386500 |
| Ghi chú |