| Địa điểm | Canada |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 12.62 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Reeded |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | 100th Anniversary of Ukrainian Canadian Congress Logo. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CENTENNIAL OF UKRAINIANS IN CANADA 100 ЛЇТТЯ 1891 1991 1892 1992 CENTENAIRE DES UKRAINIENS AU CANADA 100-ЛЇТТЯ УКРАЇНЦІВ У КАНАДІ |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 100 ЛЇТТЯ |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3334199520 |
| Ghi chú |