| Địa điểm | Soviet Union |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 13.28 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 5.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Soviet Union (1922-1991) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | БРЕСТСКАЯ КРЕПОСТЬ - ГЕРОЙ (Translation: Brest Fortress - Hero) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | СТОЯЛИ НАСМЕРТЬ СЛАВА ГЕРОЯМ (Translation: Stood to death Glory to the heroes) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6635319770 |
| Ghi chú |