| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | 1985 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 20.65 g |
| Đường kính | 38.5 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | In large the number `75` with the fleur-de-lis in the front with a diamond in the background |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 75 DIAMOND JUBILEE |
| Mô tả mặt sau | A phrase commemorating the long past of the Boy Scouts of America organization. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PRIDE IN THE PAST 1910 FOOTSTEPS OF THE FUTURE 1985 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1159057730 |
| Ghi chú |