| Địa điểm | South Korea |
|---|---|
| Năm | 2000-2010 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Brass (65% Copper, 35% Zinc) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 24.35 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Baekdu Mountain |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hangul |
| Chữ khắc mặt trước | 대한민국의 영산 백두산 2.744m (Translation: The sacred mountain of the Republic of Korea Baekdu Mountain 2,744 m) |
| Mô tả mặt sau | Baekdu Mountain on an old map. |
| Chữ viết mặt sau | Hangul, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BAEKDUSAN 대동여지도 백두산 (Translation: Daedong Yeojido(Comprehensive Map in 1861) Baekdu Mountain) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6114989920 |
| Ghi chú |