| Địa điểm | Australia |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Art medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 66 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round (Uniface) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Various Australian Wildflowers, Seeds & Nuts arranged in an artistic pattern. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6284032250 |
| Ghi chú |