| Địa điểm | Australia |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver plated bronze |
| Trọng lượng | 8.9 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | ANZAC soldier bust, left facing. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ‘Honor To The AIF’ |
| Mô tả mặt sau | Text only |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EVD GALLIPOLI FRANCE PALESTINE ANZAC DAY 1918 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6457239450 |
| Ghi chú |