| Địa điểm | Norway |
|---|---|
| Năm | 1973 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 200 g |
| Đường kính | 70 mm |
| Độ dày | 5.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Crossed hammers mintmark |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Olav V facing left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | · OLAV V · NORGES KONGE · 1903·2·7·1973 Ø.H. (Translation: Olav V King of Norway) |
| Mô tả mặt sau | Olav V signature |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Olav x |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1195778240 |
| Ghi chú |