| Địa điểm | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 2001 |
| Loại | Souvenir medallion |
| Chất liệu | Plated copper (gold plating) |
| Trọng lượng | 54 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | 500 Euro Note |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | EUROPEAN CURRENCY EUROPÄISCHE WÄHRUNG MONNAIE EUROPEENNE 1. JANUAR 2002 |
| Mô tả mặt sau | Europa and the bull over a map of Europe. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7563869530 |
| Ghi chú |