| Địa điểm | South Korea |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Republic (1948-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Tiger |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 2010 庚寅年 (Translation: Year of the Tiger 2010 (Tiger-Metal)) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Art & Science 2010 The 1st Korea Money Fair |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1204936360 |
| Ghi chú |