| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | 1976 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Bronze (Antique Finish) |
| Trọng lượng | 14.7 g |
| Đường kính | 31.75 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth. |
| Thời kỳ | Federal republic (1776-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Olympic Games 1976 logo, with lettering below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Montréal 1976 |
| Mô tả mặt sau | Pictogram of the sport (soccer). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8109333800 |
| Ghi chú |