| Địa điểm | Norway |
|---|---|
| Năm | 1946 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | JA 79 |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước |
Anchor and heart
|
|---|---|
| Chữ viết mặt trước |
Latin
|
| Chữ khắc mặt trước |
NASJONALHJELPEN ⋆
|
| Mô tả mặt sau |
|
| Chữ viết mặt sau |
Latin
|
| Chữ khắc mặt sau |
·VÅR SJØMANNSSTAND· 17 MAI 1946 EN HEDER FOR SITT LAND
|
| Số lượng đúc |
|
| ID Numisquare |
1031580000
|
| Ghi chú |
|