| Địa điểm | Norway |
|---|---|
| Năm | 1901 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver plated bronze |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Ole Bull Wreath and Bow |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | OLE BULL |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PRÆMIE KAPRONING 17 MAI 1901 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5070436960 |
| Ghi chú |