| Địa điểm | Norway |
|---|---|
| Năm | 1893 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 5.4 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (With or without loop) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Union flag of Norway and Sweden Pure Norwegian flag Norwegian coat of arms Oak leaf |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1814-1893 |
| Mô tả mặt sau | Wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 17DE MAI |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3613980210 |
| Ghi chú |