| Địa điểm | Russia › Russian Federation (1991-date) |
|---|---|
| Năm | 2002 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | Russian Federation (1991-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Symbols of the energy industry – high-voltage lines, hydroelectric power plants, transformers. And inscriptions. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước |
ЭНЕРГЕТИЧЕСКАЯ РУССКАЯ КОМПАНИЯ ЭРКО 🞶 2002 🞶 (Translation: RUSSIAN ENERGY COMPANY ERCO 🞶 2002 🞶) |
| Mô tả mặt sau | Inscriptions and the mint mark. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau |
СВЕТ И ТЕПЛО ВАШЕМУ ДОМУ 10 ЛЕТ ММД 1992-2002 (Translation: LIGHT AND WARMTH FOR YOUR HOME 10 YEARS MMD 1992-2002) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3392198970 |
| Ghi chú |
|