Médaille Baba Salé

Địa điểm Israel
Năm
Loại Commemorative medal
Chất liệu
Trọng lượng 3.53 g
Đường kính 31 mm
Độ dày 0.4 mm
Hình dạng Round with a loop
Kỹ thuật
Hướng
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước (fr) Portrait de Baba Salé 1891-1984
Chữ viết mặt trước Hebrew
Chữ khắc mặt trước 1891 BABA SALE 1984 Autres inscriptions en Hébreu
Mô tả mặt sau Blank face
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Số lượng đúc
ID Numisquare 6552815750
Ghi chú
×