| Địa điểm | France |
|---|---|
| Năm | 1994 |
| Loại | Membership medal |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 10.95 g |
| Đường kính | 30.00 mm |
| Độ dày | 2.23 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | eye in a triangle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Grande Loge de France 1894 . 1994 |
| Mô tả mặt sau | A square in front of a compass with the letter G in the middle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Grande Loge de France G R E A A |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7252891600 |
| Ghi chú |