| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Membership medal |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | Fifth Republic (1958-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#426930 |
| Mô tả mặt trước | Details of Shasta Chapter 9 |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SHASTA CHAPTER NO 9 R.A.M CHARTERED MAY 1ST ONE PENNY 1855 REDDING, CAL. |
| Mô tả mặt sau | Masonic Symbols |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8996238300 |
| Ghi chú |