| Địa điểm | Canada |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Membership medal |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 8.7 g |
| Đường kính | 26.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#617464 |
| Mô tả mặt trước | Masonic keystone |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | KING SOLOMONS CHAP Nᐤ. 8 R A M H T W S S T K S TORONTO |
| Mô tả mặt sau | Plain |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7851953430 |
| Ghi chú |