| Địa điểm | Turkey |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Transportation token |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 6.52 g |
| Đường kính | 25.3 mm |
| Độ dày | 2.0 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Lettering: D.B. Unabridged legend: Denizcilik Bankası |
| Thời kỳ | Republic (1923-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TK#0014, WTTP#400I, TC#253257 |
| Mô tả mặt trước | Denizcilik Bankası logo (star and halfmoon, oriented up, above two crossed anchors) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Denizcilik Bankası T.A.O. Ş.H.İŞ. (Translation: Turkish Maritime Bank City Lines operations) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Tam II Şehir Hatları (Translation: Full ticket, 2nd place City Lines) |
| Xưởng đúc | Turkish State Mint (Darphane), Istanbul, Turkey (1926-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5892397970 |
| Ghi chú |