M&E Waschbox

Địa điểm Federal Republic of Germany
Năm
Loại Transportation token
Chất liệu Copper-nickel (non magnetic)
Trọng lượng 6.9 g
Đường kính 23.1 mm
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước WASCHBOX
M & E
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau WASCHBOX
M & E
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 9084048786
Ghi chú
×