Luggage Storage Token - Kyiv-Pass Railway Station

Địa điểm Ukraine
Năm
Loại Deposit token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 3.0 g
Đường kính 20.0 mm
Độ dày 0.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Cạnh Smooth
Thời kỳ Republic (1991-date)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước LOGO
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước УЗ ВОКЗАЛ КИÏВ - ПАС
(Translation: Kyiv-Pass Railway Station)
Mô tả mặt sau Lines of the sun
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 7319711030
Ghi chú
×