Luck coin

Địa điểm Lithuania
Năm
Loại Token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 9.6 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Horseshoe.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước LUCK IN YOUR HANDS LMK
Mô tả mặt sau Four-leaf clover.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau FAITH LUCK LOVE HOPE
Xưởng đúc (LMK)
Lithuanian Mint (Lietuvos Monetu
Kalykla), Vilnius, Lithuania (1990-date)
Số lượng đúc
ID Numisquare 7683739880
Ghi chú
×