Litra

Đơn vị phát hành Messana
Năm 460 BC - 451 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Litra
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.76 g
Đường kính 14.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Caltabiano#587-588, SNG ANS 4#349, SNG Copenhagen#413, HGC 2#817, Buceti#84
Mô tả mặt trước Hare springing to right and below, cockle shell
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau ΜΕΣ within olive wreath
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΕΣ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (460 BC - 451 BC) - -
ID Numisquare 9867567580
Ghi chú
×