Litra

Đơn vị phát hành Messana
Năm 480 BC - 461 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Litra
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.44 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Caltabiano#262-265, SNG ANS 4#322, HGC 2#812
Mô tả mặt trước Hare springing right within dotted border.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau MES within dotted border.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MES
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (480 BC - 461 BC) - -
ID Numisquare 8961656450
Ghi chú
×