Litra

Đơn vị phát hành Messana
Năm 488 BC - 481 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Litra
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.86 g
Đường kính 10.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Caltabiano#14-21, SNG ANS 4#313, HGC 2#811, SNG Lockett#818, BMC Greek#9, Buceti#14, SILVER#7760
Mô tả mặt trước Lion’s head facing; border of dots.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau ΜΕϟ across field; border of dots; all within shallow circular incuse.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΕϟ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (488 BC - 481 BC) - -
ID Numisquare 4161870990
Ghi chú
×