Litra

Đơn vị phát hành Motya
Năm 405 BC - 397 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Litra
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.81 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Buceti#3
Mô tả mặt trước Facing gorgoneion.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Palm tree.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (405 BC - 397 BC) - -
ID Numisquare 3620866790
Ghi chú
×