Litra

Đơn vị phát hành Messana
Năm 460 BC - 456 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Litra
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.82 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Ashmolean#1854, SNG Fitzwilliam#1072, SNG Lockett#819
Mô tả mặt trước Hare springing right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau ΜΕΣ (retrograde) within olive wreath.
Chữ viết mặt sau Greek (retrograde)
Chữ khắc mặt sau ΜΕΣ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (460 BC - 456 BC) - -
ID Numisquare 2461901030
Ghi chú
×