Litra

Đơn vị phát hành Himera
Năm 470 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Litra
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.76 g
Đường kính 9.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#312
Mô tả mặt trước Male head to right with pointed beard
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Corinthian helmet to right, with tendril on the bowl
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΙΜΕRΑΕ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (470 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 1750191920
Thông tin bổ sung
×