Danh mục
| Đơn vị phát hành | Château-Regnault, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1613-1614 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Liard (1⁄80) |
| Tiền tệ | Livre (1545-1629) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.88 g |
| Đường kính | 24.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | PA#6201, Boudeau#1818, KM#26.2 |
| Mô tả mặt trước | Draped and cuirassed bust facing right. The date in the exergue. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
.FRANCOIS. DE. BOVRBON. 1613 (Translation: Francis of Bourbon...) |
| Mô tả mặt sau | Crowned Bourbon shield, with three lilies and a bar. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
.P. DE. CONTI. S. DE. CH. RENAV. (Translation: ... prince of Conti, Sovereign of Château-Regnault.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1613 - - 1614 - - |
| ID Numisquare | 8701688980 |
| Thông tin bổ sung |
|