| Đơn vị phát hành | Russian Empire |
|---|---|
| Năm | 1636-1645 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Kopeck (1 Копейка) (0.01) |
| Tiền tệ | Rouble (1533-1717) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Irregular |
| Kỹ thuật | Hammered (wire) |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KG#585, GKH#609, GKH2#641 |
| Mô tả mặt trước | A horseman with a spear (depicts the Tsar) on a galloping horse, right. The letters under the feet of the rider. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | о М |
| Mô tả mặt sau | Cyrillic inscription. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | ЦАРЬ И ВЕЛИКИЙ КНЯЗЬ МИХАИЛ ФЕДОРОВИЧ ВСЕЯ РУСИ (Translation: Tsar and Grand Prince Mikhail Fedorovich of All Rus) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1636-1645) oM - Moscow Mint - |
| ID Numisquare | 4648611980 |
| Ghi chú |