| Đơn vị phát hành | Russian Empire |
|---|---|
| Năm | 1598-1605 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Kopeck (1 Копейка) (0.01) |
| Tiền tệ | Rouble (1533-1717) |
| Chất liệu | Silver (.960) |
| Trọng lượng | 0.68 g |
| Đường kính | 13.4 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Irregular |
| Kỹ thuật | Hammered (wire) |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1700 |
| Tài liệu tham khảo | KG#185, GKH#177, GKH2#183 |
| Mô tả mặt trước | Crowned horseman holding spear on galloping horse. The letters under the feet of the rider. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | МО |
| Mô tả mặt sau | Inscription in old Cyrillic alphabet, w/ no spaces between words and lines wrapping with no regard to word boundaries. Modern Russian Spelling: `ЦАРЬ И ВЕЛИКИЙ КНЯЗЬ БОРИС ФЕДОРОВИЧ ВСЕЯ РУСИ`. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | ЦРЬIВЕЛ IКIКНSЬБО РIСЪθЕДОРО ВIЧЬВСЕЯ РУСИ (Translation: Tsar and Grand Prince Boris Feodorovich of all Rus) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | МО Moscow Mint (Московский монетный двор), Russia (?-date) |
| Số lượng đúc | ND (1598-1605) МО - - |
| ID Numisquare | 4153978220 |
| Ghi chú |