Kharkov '86

Địa điểm Ukraine
Năm 1986
Loại Commemorative medal
Chất liệu
Trọng lượng
Đường kính 71.2 mm
Độ dày 7.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước Ленін Харьков
(Translation: Lenin Kharkov)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau Соревнования авиамоделистов июнь 19-24 Харьков `86 Стран социалистического содружества
(Translation: Model Aircraft Competitions June Kharkov `86 Countries of the Socialist Community)
Số lượng đúc
ID Numisquare 4114867180
Ghi chú
×