| Đơn vị phát hành | Nanda Empire |
|---|---|
| Năm | 350 BC - 300 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Rectangular (irregular) |
| Kỹ thuật | (Punchmarked) |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Five symbolic punch marks including sun, a six-armed symbol, a six-arched hill, etc. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Unidentified symbols. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (350 BC - 300 BC) - - |
| ID Numisquare | 5178921950 |
| Ghi chú |