Æ - Kallia...

Đơn vị phát hành Cercinitis
Năm 300 BC - 250 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.78 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#616 Sea#700 Moskau#3008-3013 , SNG Stancomb#452 , HGC 3.2#2119
Mô tả mặt trước Bearded and long-haired male figure seated left on rocks, holding axe in his right hand and bow in bow-case with his left.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước KEPKI
Mô tả mặt sau Horse standing left, raising right foreleg.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΑΛΛΙΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 250 BC) - -
ID Numisquare 5166212440
Ghi chú
×